AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chân đất" tiếng Trung là 赤脚 (chì jiǎo)

“chân đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

赤脚 phồn thể 赤腳

chì jiǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

적각
jeokgak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

赤脚
せっきゃく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chân đất

Từng chữ: 赤 (xích) 腳 (cước)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.