AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chan chứa" tiếng Trung là 满溢 (mǎn yì)

“chan chứa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

满溢 phồn thể 滿溢

mǎn yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

만일
manil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đầy đến tràn ra; chan chứa

Từng chữ: 滿 (mãn) 溢 (dật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.