AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"châm vào" tiếng Trung là 砭 (biān)

“châm vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

砭

biān

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

砭
いしばり
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: kim châm cứu bằng đá thời cổ; chỉ trích; châm vào

Từng chữ: 砭 (biêm)

Có phải bạn tìm “chạm vào”?

碰触 phồn thể 碰觸

pèng chù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chạm vào

Từng chữ: 碰 觸 (xúc)

Cách nói khác: 点触 diǎn chù · 점촉; 感 gǎn · 감;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.