AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chậm và kiên nhẫn" tiếng Trung là 慢性 (màn xìng), tiếng Nhật 慢性

“chậm và kiên nhẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

慢性

màn xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

만성
manseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

慢性
まんせい · từ thông dụng

Nghĩa: chậm và kiên nhẫn; mãn tính (bệnh); tác dụng chậm (ví dụ: chất độc chậm)

Từng chữ: 慢 (mạn) 性 (tính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.