"chăm sóc giảm nhẹ" tiếng Trung là 临终关怀 (lín zhōng guān huái)
“chăm sóc giảm nhẹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
临终关怀
phồn thể 臨終關懷
lín zhōng guān huái
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chăm sóc cuối đời; chăm sóc hospice; chăm sóc giảm nhẹ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.