AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chăm sóc em bé" tiếng Trung là 育婴 (yù yīng)

“chăm sóc em bé” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

育婴 phồn thể 育嬰

yù yīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

육영
yukyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chăm sóc em bé

Từng chữ: 育 (dục) 嬰 (anh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.