"chăm nom" tiếng Trung là 关照 (guān zhào)
“chăm nom” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
关照
phồn thể 關照
guān zhào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
관조
gwanjo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chăm sóc; để mắt tới; chăm nom; nhắc nhở
Cách nói khác: 照应 zhào ying · 조응; 照看 zhào kàn · 조간; 照护 zhào hù · 조호;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.