AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chậm như rùa" tiếng Trung là 龟速 (guī sù)

“chậm như rùa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

龟速 phồn thể 龜速

guī sù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chậm như rùa

Từng chữ: 龜 (quy) 速 (tốc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.