"chấm dứt thỏa thuận" tiếng Trung là 解约 (jiě yuē), tiếng Nhật 解約
“chấm dứt thỏa thuận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
解约
phồn thể 解約
jiě yuē
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
해약
haeyak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
解約
かいやく · từ thông dụng
Nghĩa: chấm dứt thỏa thuận; hủy hợp đồng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.