AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chạm đến" tiếng Trung là 带感 (dài gǎn)

“chạm đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

带感 phồn thể 帶感

dài gǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대감
daegam · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (từ mới) (về phim, bài hát, v.v.) cảm động; chạm đến; tác động; (về người, đặc biệt là phụ nữ) quyến rũ

Từng chữ: 帶 (đai) 感 (cảm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.