"châm dầu vào lửa" tiếng Trung là 雪上加霜 (xuě shàng jiā shuāng)
“châm dầu vào lửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xuě shàng jiā shuāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
설상가상
seolsanggasang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (thành ngữ) làm cho tình hình tồi tệ hơn thêm; châm dầu vào lửa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.