"chậm dần dần" tiếng Trung là 渐慢 (jiàn màn)
“chậm dần dần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
渐慢
phồn thể 漸慢
jiàn màn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
점만
jeomman · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chậm dần dần; ngày càng chậm hơn; (âm nhạc) decelerando; ritardando
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.