AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"châm chọc thêm" tiếng Trung là 补刀 (bǔ dāo)

“châm chọc thêm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

补刀 phồn thể 補刀

bǔ dāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보도
bodo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (trò chơi) kết liễu đối thủ bị thương; (nghĩa bóng) tấn công người đã bị chỉ trích; châm chọc thêm; (ấn chương học) chỉnh sửa dấu ấn sau khi đã in lần đầu

Từng chữ: 補 (bổ) 刀 (đao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.