"chăm chỉ học hành" tiếng Trung là 闻鸡起舞 (wén jī qǐ wǔ)
“chăm chỉ học hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
闻鸡起舞
phồn thể 聞雞起舞
wén jī qǐ wǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
문계기무
mungyegimu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bắt đầu luyện tập khi gà vừa gáy (thành ngữ); chăm chỉ học hành
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.