"cha lập quốc" tiếng Trung là 开国元勋 (kāi guó yuán xūn)
“cha lập quốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
开国元勋
phồn thể 開國元勛
kāi guó yuán xūn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cha lập quốc; bóng gió cũng dùng cho công ty, trường học, v.v.
Từng chữ: 開 (khai) 國 (quốc) 元 (nguyên) 勛 (huân)
Cách nói khác: 开国元勋 kāi guó yuán xūn · 개국원훈;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.