"cây rụng lá" tiếng Trung là 落叶乔木 (luò yè qiáo mù)
“cây rụng lá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
落叶乔木
phồn thể 落葉喬木
luò yè qiáo mù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
落葉喬木
らくようきょうぼく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cây rụng lá
Từng chữ: 落 (lạc) 葉 (diệp) 喬 (kiều) 木 (mộc)
Cách nói khác: 落叶植物 luò yè zhí wù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.