AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cày nhiều lưỡi" tiếng Trung là 多铧犁 (duō huá lí)

“cày nhiều lưỡi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

多铧犁 phồn thể 多鏵犁

duō huá lí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cày nhiều lưỡi

Từng chữ: 多 (đa) 鏵 (hoa) 犁 (cày)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.