"cấy ghép tim" tiếng Trung là 心脏移殖 (xīn zàng yí zhí)
“cấy ghép tim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
心脏移殖
phồn thể 心臟移殖
xīn zàng yí zhí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
심장이식
simjangisik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cấy ghép tim
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.