AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cây đổ" tiếng Trung là 倒木 (dǎo mù), tiếng Nhật 倒木

“cây đổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

倒木

dǎo mù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

倒木
とうぼく · từ thông dụng

Nghĩa: cây đổ

Từng chữ: 倒 (đảo) 木 (mộc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.