AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cày đi bộ" tiếng Trung là 步犁 (bù lí)

“cày đi bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

步犁

bù lí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보려
boryeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cày đi bộ

Từng chữ: 步 (bộ) 犁 (cày)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.