"cây cỏ ba lá" tiếng Trung là 三叶草 (sān yè cǎo)
“cây cỏ ba lá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
三叶草
phồn thể 三葉草
sān yè cǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
삼엽초
samyeopcho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cây cỏ ba lá
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.