AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cây cọ" tiếng Trung là 棕榈 (zōng lǘ)

“cây cọ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

棕榈 phồn thể 棕櫚

zōng lǘ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

종려
jongryeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

棕櫚
しゅろ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cây cọ

Từng chữ: 棕 (nâu) 櫚 (lư)

Cách nói khác: 榈 lǘ · 려; 棕榈树 zōng lǘ shù · 종려수; 棕树 zōng shù · 종수;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.