AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cầu xin tha thứ" tiếng Trung là 求饶 (qiú ráo)

“cầu xin tha thứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

求饶 phồn thể 求饒

qiú ráo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cầu xin tha thứ

Từng chữ: 求 (cầu) 饒 (nhiêu)

Cách nói khác: 告饶 gào ráo · 고요; 乞恕 qǐ shù · 걸서; 请罪 qǐng zuì · 청죄; 讨饶 tǎo ráo · 토요;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.