AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cầu vòm đôi" tiếng Trung là 双曲拱桥 (shuāng qū gǒng qiáo)

“cầu vòm đôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

双曲拱桥 phồn thể 雙曲拱橋

shuāng qū gǒng qiáo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cầu vòm đôi

Từng chữ: 雙 (song) 曲 (khúc) 拱 (cõng) 橋 (kiều)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.