AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"câu tiễn" tiếng Trung là 勾践 (Gōu Jiàn)

“câu tiễn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

勾践 phồn thể 勾踐

Gōu Jiàn · Hán Việt: câu tiễn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Vua Câu Tiễn nước Việt (khoảng năm 470 TCN), đôi khi được coi là một trong Xuân Thu Ngũ Bá 春秋五霸

Từng chữ: 勾 (câu) 踐 (tiễn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.