AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cầu thủ thay thế" tiếng Trung là 替补队员 (tì bǔ duì yuán)

“cầu thủ thay thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

替补队员 phồn thể 替補隊員

tì bǔ duì yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

체보대원
chebodaewon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cầu thủ dự bị; cầu thủ thay thế

Từng chữ: 替 (thế) 補 (bổ) 隊 (đội) 員 (viên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.