AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cầu phúc" tiếng Trung là 祈福 (qí fú)

“cầu phúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

祈福

qí fú · Hán Việt: cầu phúc

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기복
gibok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cầu phúc

Từng chữ: 祈 (cầu) 福 (phúc)

Có phải bạn tìm “câu phức”?

复句 phồn thể 複句

fù jù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: câu phức

Từng chữ: 複 (phức) 句 (câu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.