AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cầu nguyện thầm" tiếng Trung là 默祷 (mò dǎo)

“cầu nguyện thầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

默祷 phồn thể 默禱

mò dǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

묵도
mukdo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cầu nguyện thầm; lặng lẽ cầu nguyện

Từng chữ: 默 (mặc) 禱 (đảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.