"cấu kết với nhau" tiếng Trung là 朋比为奸 (péng bǐ wéi jiān)
“cấu kết với nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
朋比为奸
phồn thể 朋比為奸
péng bǐ wéi jiān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
붕비위간
bungbiwigan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cấu kết làm điều xấu; cấu kết với nhau
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.