AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cầu hôn" tiếng Trung là 求婚 (qiú hūn)

“cầu hôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

求婚

qiú hūn · Hán Việt: cầu hôn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

求婚
きゅうこん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cầu hôn

Từng chữ: 求 (cầu) 婚 (hôn)

Cách nói khác: 提亲 tí qīn; 提婚 tí hūn; 提亲事 tí qīn shì; 抛绣球 pāo xiù qiú · 포수구;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.