AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"câu hỏi trắc nghiệm" tiếng Trung là 选择题 (xuǎn zé tí)

“câu hỏi trắc nghiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

选择题 phồn thể 選擇題

xuǎn zé tí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: câu hỏi trắc nghiệm

Từng chữ: 選 (tuyển) 擇 (trạch) 題 (đề)

Cách nói khác: 多选题 duō xuǎn tí;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.