AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cấu hình" tiếng Trung là 构型 (gòu xíng)

“cấu hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

构型 phồn thể 構型

gòu xíng · Hán Việt: cấu hình

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구형
guhyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cấu trúc; cấu hình (không gian); sắp xếp; (hóa học) cấu hình (phân tử, electron, v.v.)

Từng chữ: 構 (cấu) 型 (hình)

Cách nói khác: 位形 wèi xíng · 위형; 配置 pèi zhì · 배치; 设定 shè dìng · 설정;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.