AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"câu giờ lập pháp" tiếng Trung là 冗长辩论 (rǒng cháng biàn lùn)

“câu giờ lập pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冗长辩论 phồn thể 冗長辯論

rǒng cháng biàn lùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: câu giờ lập pháp

Từng chữ: 冗 (nhũng) 長 (trường) 辯 (biện) 論 (luận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.