AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cẩu derrick" tiếng Trung là 三脚架 (sān jiǎo jià)

“cẩu derrick” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

三脚架 phồn thể 三腳架

sān jiǎo jià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

삼각가
samgakga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

三脚架
さんきゃくか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chân máy; cẩu derrick

Từng chữ: 三 (tam) 腳 (cước) 架 (giá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.