AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"câu chuyện thần thoại" tiếng Trung là 神话故事 (shén huà gù shi)

“câu chuyện thần thoại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

神话故事 phồn thể 神話故事

shén huà gù shi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: câu chuyện thần thoại; thần thoại

Từng chữ: 神 (thần) 話 (thoại) 故 (cố) 事 (sự)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.