AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"câu chuyện lịch sử" tiếng Trung là 讲史 (jiǎng shǐ)

“câu chuyện lịch sử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

讲史 phồn thể 講史

jiǎng shǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

강사
gangsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: câu chuyện lịch sử

Từng chữ: 講 (giảng) 史 (sử)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.