AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cậu bé sinh nhật" tiếng Trung là 小寿星 (xiǎo shòu xīng)

“cậu bé sinh nhật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

小寿星 phồn thể 小壽星

xiǎo shòu xīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소수성
sosuseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trẻ em đang được tổ chức sinh nhật; cậu bé sinh nhật; cô bé sinh nhật

Từng chữ: 小 (tiểu) 壽 (thọ) 星 (tinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.