AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"catalog sản phẩm" tiếng Trung là 型录 (xíng lù)

“catalog sản phẩm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

型录 phồn thể 型錄

xíng lù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: catalog sản phẩm

Từng chữ: 型 (hình) 錄 (lục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.