"cát vệ sinh cho mèo" tiếng Trung là 猫沙 (māo shā)
“cát vệ sinh cho mèo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
猫沙
phồn thể 貓沙
māo shā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
묘사
myosa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cát vệ sinh cho mèo; cát cho mèo đi vệ sinh
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.