AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cắt vào" tiếng Trung là 切入 (qiē rù)

“cắt vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

切入

qiē rù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

절입
jeolip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

切入
せつにゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cắt vào; thâm nhập sâu vào (một chủ đề, lĩnh vực, v.v.); (thể thao) (bóng đá, v.v.) xuyên thủng (hàng phòng ngự của đội đối phương); (điện ảnh) cắt (sang cảnh tiếp theo)

Từng chữ: 切 (thiết) 入 (nhập)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.