AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cắt tỉa" tiếng Trung là 修剪 (xiū jiǎn)

“cắt tỉa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

修剪

xiū jiǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수전
sujeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cắt tỉa; tỉa

Từng chữ: 修 (tu) 剪 (tiện)

Cách nói khác: 微调 wēi tiáo · 미조; 剪断 jiǎn duàn · 전단; 修齐 xiū qí · 수제;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.