"cắt thành khối" tiếng Trung là 切成块 (qiē chéng kuài)
“cắt thành khối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
切成块
phồn thể 切成塊
qiē chéng kuài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
절성괴
jeolseonggoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cắt thành khối; thái hạt lựu (rau củ)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.