AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cắt rời" tiếng Trung là 割裂 (gē liè)

“cắt rời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

割裂

gē liè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cắt rời; cắt đứt; tách biệt; cô lập

Từng chữ: 割 (cắt) 裂 (liệt)

Cách nói khác: 割 gē · 할; 切断 qiē duàn · 절단;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.