AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cắt làm đôi" tiếng Trung là 腰斩 (yāo zhǎn)

“cắt làm đôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

腰斩 phồn thể 腰斬

yāo zhǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

요참
yocham · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chém đôi ngang thắt lưng (hình phạt tử hình); cắt làm đôi; giảm mạnh; chấm dứt

Từng chữ: 腰 (yêu) 斬 (trảm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.