AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"card đồ họa" tiếng Trung là 显卡 (xiǎn kǎ)

“card đồ họa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

显卡 phồn thể 顯卡

xiǎn kǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: card đồ họa; card màn hình (máy tính)

Từng chữ: 顯 (hiển) 卡

Cách nói khác: 图形卡 tú xíng kǎ; 显示卡 xiǎn shì kǎ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.