AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"carbon monoxide co" tiếng Trung là 一氧化碳 (yī yǎng huà tàn)

“carbon monoxide co” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一氧化碳

yī yǎng huà tàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: carbon monoxide CO

Từng chữ: 一 (nhất) 氧 (dưỡng) 化 (hoá) 碳 (thán)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.