AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"carbocistein" tiếng Trung là 羧甲司坦 (suō jiǎ sī tǎn)

“carbocistein” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

羧甲司坦

suō jiǎ sī tǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: carbocistein

Từng chữ: 羧 甲 (giáp) 司 (ti) 坦 (đất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.