AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cấp tính" tiếng Trung là 急性 (jí xìng), tiếng Nhật 急性

“cấp tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

急性

jí xìng · Hán Việt: cấp tính

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

급성
geupseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

急性
きゅうせい · từ thông dụng

Nghĩa: cấp tính

Từng chữ: 急 (cấp) 性 (tính)

Cách nói khác: 剧 jù · 극; 剧烈 jù liè · 극렬;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.