AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cấp tiến" tiếng Trung là 激进 (jī jìn)

“cấp tiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

激进 phồn thể 激進

jī jìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

격진
gyeokjin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cấp tiến; cực đoan; quá khích

Từng chữ: 激 (kích) 進 (tiến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.