"cấp số nhân" tiếng Trung là 几何级数 (jǐ hé jí shù)
“cấp số nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
几何级数
phồn thể 幾何級數
jǐ hé jí shù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기하급수
gihageupsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
幾何級数
きかきゅうすう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cấp số nhân
Từng chữ: 幾 (kỉ) 何 (hà) 級 (cấp) 數 (số)
Cách nói khác: 等比数列 děng bǐ shù liè;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.